BIỂU GIÁ THUỐC, VẬT TƯ Y TẾ

ĐỂ KIỂM TRA GIÁ THUỐC VÀ VẬT TƯ Y TẾ MUA TẠI NHÀ THUỐC BỆNH VIỆN, QUÝ KHÁCH VUI LÒNG TRA GIÁ THEO BẢNG

STTTÊN THUỐCĐVT ĐƠN GIÁ
1Clorpheniramin 4Viên100
2Vitamin B2 2 mgViên120
3Theda-ColdViên180
4EldoperViên184
5Atropin sulfatViên193
6AlverinViên200
7CetirizinViên200
8FlamipioViên200
9Loperamide capsulesViên200
10LopranViên200
11SedachorViên200
12Vitamin PP 50 mgViên200
13Aspirin 81 mgViên293
14KacerinViên300
15MetronidazolViên300
16Vitamin C TW3viên300
17NifephabacoViên350
18Omeprazole CapsulesViên350
19TrimeseptolViên350
20AlphachymotrypsinViên380
21Coldacmin FluViên400
22MeloxicamViên400
23Metronidazol 250mgViên400
24Nifedipin 10mgViên400
25PaceminViên400
26Piroxicamviên400
27TanamisolblueViên400
28DexpinViên450
29DibulaxanViên450
30Hapacol BlueViên450
31AecysmuxViên460
32Diorophyl 400mgViên460
33Dorocardyl 40 mgViên460
34Acetylcysteinviên500
35Acetylcysteinviên500
36Amlodipin 5mgViên500
37Calci - DViên500
38Furocemid Viên500
39Magnesi-B6Viên500
40OmeptulViên500
41Terpin - DextromethorphanViên500
42Tinizol-500Viên500
43Vinpocetin 5 mgViên500
44Actadol Extraviên541
45Hapacol ExtraViên550
46Seduxen 5mgViên550
47Piracetam 400mgViên578
48Mộc hoa trắngViên590
49Aspirin - 100Viên600
50BidisubtilisGói600
51DoxycyclinViên600
52Doxycyclin 100 mgViên600
53Doxycycline Capsules BPViên600
54Magnesi-B6Viên600
55Rotundin 30Viên600
56CociloneViên633
57Piracetam 400mgViên650
58A.T.PViên700
59AmbroxolViên700
60Ambroxol 30 mgViên700
61CociloneViên700
62IbuhadiViên700
63KatrypsinViên700
64Methylprednisolon 4Viên700
65Mộc hoa trắng -HTViên700
66SP AmbroxolViên700
67Cipmyan 500Viên748
68Omefort 40Viên750
69Ecoflox 500Viên771
70Ciprofloxacin TabletsViên782
71Biosubtyl - IIGói800
72Cimetidin 300mg MKPViên800
73ClanozViên800
74DimedrolỐng800
75DimedrolỐng800
76NaphacogylViên800
77Penicilin V Kali 1.000.000 đ.v.q.t.Viên800
78Vitamin B1 100 mgViên800
79BoganicViên805
80Acetylcystein StadaViên820
81Nifedipin T20 Stada retardViên850
82Enalapril Stada 5 mgViên886
83Amoxicilin 500mgViên900
84Atropin sulfatỐng900
85Nystatin 500.000I.UViên900
86Omeprazol DHGViên900
87Cloramphenicol 250Viên920
88Hoạt huyết dưỡng nãoViên950
89Đại tràng - HDViên978
90Alpha ChymotrypsinViên1000
91AvirViên1000
92GikaninViên1000
93KacetamViên1000
94Medlon 4Viên1000
95Neni 800Viên1000
96No-spaViên1000
97Nước cất tiêmỐng1000
98Nước cất tiêm 5mlỐng1000
99Tanegonin 500 mgViên1000
100Vitamin B1-B6-B12Viên1000
101Vomina 50Viên1000
102Ampicilin 500mgViên1035
103Bé ho MekopharGói1035
104Cảm xuyên hươngviên1035
105Allopurinol 300 mgViên1100
106Apitim 5Viên1100
107AtussinViên1100
108CiprofloxacinViên1100
109Sorbitol 5gGói1150
110Amecold day timeViên1200
111Cephalexin 500 mgViên1200
112Glucosamin 500Viên1200
113Protoflam 200 (Acyclovir tablets B.P. 200mg)Viên1200
114TIFFY DEYviên1200
115DexamethasoneỐng1210
116Decolgen ForteViên1250
117FerrovitViên1300
118Hapacol 80Gói1300
119Medskin Acyclovir 200Viên1300
120New Ameflu Day Time + CViên1300
121Alpha ChymotrypsinViên1500
122Biseptol 480 (SXNQ: Pharmaceutical Works Polfa in Pabianice JSC- Poland)Viên1500
123BynystarGói1500
124Hagimox 250Gói1500
125Hagimox capsulesViên1500
126Lincomycin 500mgViên1500
127Mitux EGói1500
128Oresol 245Gói1500
129Thuốc rơ miệng NystGói1500
130EgilokViên1596
131Calci cloridỐng1600
132Levothyrox (Đóng gói và xuất xưởng: Merck S.A de C.V, địa chỉ: Calle 5 No. 7, Fraccionamiento Industrial Alce Blanco, C.P. 53370, Naucalpan de Juarez, Mexico)Viên1600
133Cifataze DT 100Viên1650
134Gentamicin 80mgỐng1650
135Hapacol 150Gói1700
136MituxGói1700
137Telfor 60Viên1700
138Erythromycin 500mgViên1750
139AmiodaroneViên1760
140Acemuc 100mgGói1800
141KamydazolViên1800
142Thylmod 16mgviên1800
143PananginViên1900
144Bảo ThanhViên2000
145Hapacol 250Gói2000
146Nước oxy già 10 thể tích (3%)Chai2000
147Cefimbrano 100Gói2063
148Rovas 0.75MGói2100
149NeurobionViên2100
150Alphachymotrypsine Choayviên2200
151Boganic FortViên2200
152Acemuc 200mgGói2500
153Cefixim 200Viên2500
154Hapacol 325 FluGói2500
155Hapacol sủiviên2500
156MydocalmViên2500
157Newtop 200Viên2500
158Azithromycin 100Gói2640
159CefiximViên2700
160Medskin clovir 400Viên2700
161Wonfixime (SXNQ của: Dae Han New pharm CO., Ltd)Viên2700
162Nước oxy già 3%lọ2750
163Meyersolon 16Viên2800
164Cloramphenicol 0,4%Lọ3000
165Depakine 200mgViên3000
166Tetracyclin 1%Tuýp3000
167Verospiron 25mgViên3100
168Azithromycin 250Viên3300
169Clarisol-250Viên3300
170Cristan Viên3300
171CynamusỐng3300
172DrimyViên3300
173SoviginViên3300
174Hoạt huyết nhất nhấtViên3500
175Mydocalm 150Viên3500
176GastropulgiteGói3650
177Medlon 16Viên3800
178Methycobal (Đóng gói: Interthai Pharmaceutical Manifacturing Ltd - Thailand)Viên3800
179Myonal 50mgViên3800
180Vitamin K1 1 mg/1mlỐng3900
181AdrenalinỐng4000
182Azicine 250 mgGói4000
183Cao sao vàngHộp4000
184Cồn 700Lọ4000
185Kali clorid 10%Ống4000
186Naphazolin 0,05%Lọ4000
187UlcersepViên4000
188Xanh methylen 1%Lọ4000
189Morphin (Morphin hydroclorid 10mg)Ống4000
190Concor 5mg (Đóng gói: Merck KGaA & Co., Werk Spittal; đ/c: Áo)Viên4100
191Cefimine RTC 100Gói4300
192SaVi Etoricoxib 30Viên4400
193Bromhexine A.TỐng4500
194Calcium CorbiereỐng4500
195Medskin clovir 800Viên4500
196Bicefnir 125Gói4950
197A.T Arginin 800Ống5000
198A.T Ibuprofen SyrupỐng5000
199Alzental (SXNQ của Shin Poong Pharm. CO.,Ltd)Viên5000
200Cefdinir 125mg h10gGói5000
201FubenzonViên5000
202Natri Clorid 0,9%Lọ5000
203PgoneViên5000
204Povidon-Iod HDLọ5000
205Q-mumasa babyỐng5000
206SpiramycinViên5000
207Zensalbu nebules 2.5Ống5000
208Chlorocina-Htub5320
209Dầu gió Kim LinhChai5350
210Tanganil (CTSX bán thành phẩm: Pierre Fabre Medicament Production (Site Progipharm), địa chỉ SX: Rue du Lycée 45500 Gien-France)Viên5400
211Betaloc Zok 25mgViên5400
212Calcium CorbiereỐng5500
213Hồ nướcLọ5500
214NovolegicViên5500
215TanagelGói5500
216Trosicam 7.5mgViên5500
217Azithromycin 500Viên6000
218Berberin mộc hươnglọ6000
219CollydexaLọ6000
220Conipa PureỐng6000
221Dầu Phật Linh Trường Sơnchai6000
222Klamentin 250/31.25Gói6000
223OsteocartVIÊN NÉN BAO PHIM 500mg6000
224Otilin 8mlLọ6000
225ProfenỐng6000
226Sibeliumviên6000
227Sibelium (Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Olic (Thailand) Ltd., địa chỉ: 166 Moo 16 Bangpa - in Industrial Estate, Udomsorayuth Road, Bangpa - in District, Ayutthaya Province, Thailand)Viên6000
228Clarithromycin 500Viên6206
229Ginkgo 3000Viên6400
230Rosuvastatin Stada 10 mgViên6400
231Postcare 100Viên6450
232Dầu gió Trường Sơnchai6500
233Fibrofin-145Viên6500
234GenatresonTuýp6500
235Ventolin NebulesỐng6500
236Clarithromycin Stada 500 mgViên7000
237Cordaroneviên7200
238CammicỐng7500
239Myeromax 500Viên7500
240StiprolTuýp7500
241Neazi 500 mgViên7700
242Neazi 500 mgViên7700
243Duvita 2gỐng8000
244Telfast HDViên8200
245Haginat 125Gói8500
246Rosuvastatin Stada 20 mgViên8500
247VintrypsineỐng8500
248AsmaactGói9000
249Siro SnapcefỐng9000
250MobicViên9700
251NeometinViên9700
252Aciclovir 5%Tuýp10000
253Amcinol - PasteTuýp10000
254Giảm đau thần kinh D6lọ10000
255Mifestad 10Viên10000
256Rezoclav Đổi tên thành "Vigentin 500/62,5 DT" theo công văn số 13158/QLD-ĐK ngày 28/8/2017Viên10000
257SomastopGói10000
258TirodiLọ10000
259FogymaỐng10500
260NupiginỐng10500
261TarviciproChai10500
262AzibioticViên11000
263Polygynaxviên11500
264Postcare 200Viên11500
265Vitrex 16mg (công ty đăng ký: Công ty cổ phần dược phẩm Nam Thiên Phúc-65 Ngõ Yết kiêu, Cửa Nam, Hoàn Kiếm, Hà Nội)Viên11500
266Esonix 20mgViên12000
267NeurontinViên12500
268BecozymeỐng13000
269Daitos Inj.Ống13000
270NemicollyreLọ13000
2715% Dextrose in water solution for intravenous unfusionChai14000
272AtineuroỐng14000
273Augmentin 625mg tablets (thay đổi theo Công văn số 6712/QLD-ĐK ngày 16/5/2017)Viên14000
274Dịch truyền tĩnh mạch Glucose 5%Chai14000
275Dịch truyền tĩnh mạch Glucose 5%Chai14000
276Dịch truyền tĩnh mạch Natri Clorid 0,9%Chai14000
277Elaria 100mgViên14000
278Natri clorid 0,9% (CSNQ: B.Braun Melsungen AG, địa chỉ: Carl-Braun-Strasse 1 34212 Melsungen, Germany)Chai14000
279SalonpasHộp14000
280Theralene siropChai14000
281Dịch truyền tĩnh mạch Ringer LactatChai15000
282Dịch truyền tĩnh mạch Ringer LactatChai15000
283Fabapoxim 200 Viên15000
284LodsanViên15000
285Maxclary 500Viên15000
286Naphar-Multitub15000
287NeomezolsLọ15000
288Shinpoong Gentri-sone (SXNQ của Shin Poong Pharm. CO., Ltd; Địa chỉ: 434-4 Moknae-dong, Danwon-gu, Ansan-si, Gyeonggi-do, Korea)Tuýp15000
289Tiffy syrup (CSNQ: Cty TNHH Thai Nakorn Patana (Thái Lan)- đ/c: 94/7 Soi Ngamwongwan 8 (Yimprakorb), đường Ngamwongwan, Nonthaburi, Thái Lan)Chai15000
290VINTANILống15000
291Arcoxia 60mg (Ðóng gói và xuất xưởng:Merck Sharp & Dohme Ltd., Địa chỉ: Shotton Lane, Cramlington, Northumberland, NE23 3JU, United Kingdom (Anh))viên15200
292Metronidazol KabiChai15500
293Twynsta (Đóng gói và xuất xưởng: Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co.KG; đ/c: Binger str. 173 55216 Ingelheim am Rhein, Germany)Viên15500
294Cao dán Salonsip Gel-PatchHộp16000
295Esofar 40Viên16000
296Povidon-Iod HDLọ 90ml16000
297Utrogestan 200mg (Đóng gói, kiểm nghiệm và xuất xưởng bởi: Besins Manufacturing Belgium, địa chỉ: Groot - Bijgaardenstraat, 128 1620 Drogenbos, Belgium)Viên16000
298Zinnat SuspensionGói16000
299Benzathin benzylpenicilin 1.200.000 IU (Cơ sở nhượng quyền: Công ty CPDP Trung ương 1 - Phabarco. Địa chỉ: Xã Thanh Xuân, Sóc Sơn, Hà Nội)Lọ16050
300Cefotaxim 1gLọ16050
301Andorse 0,5% w/vChai16585
302Augmentin 500mg/62,5mgGói17000
303Haginat 500Viên17000
304Haginat 500Viên17000
305Lipitor (Đóng gói & xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH, đ/c: Betriebsstatte Freiburg, Mooswaldallee 1, 79090 Freiburg, Germany)Viên17000
306TamiramViên17500
307Cortonyl OPCChai18000
308Hadocort-DLọ18000
309Kbatviên18500
310AvircremTuýp19000
311LyricaViên19000
312Dầu bạch hổlọ20000
313Dầu Gió Xanh Thiên Thảochai20000
314Fluomizinviên20000
315Dalestone-DChai21000
316Sporal cap 100mgviên21500
317AtussinChai22000
318Augmentin SRViên22000
319Coldi-BHộp24000
320NeostigmineỐng24000
321NexiumGói24000
322NexiumGói24000
323Nexium MupsViên24000
324VIRCLATHViên24000
325Betene InjectionỐng25000
326Sulfadiazin bạcTuýp25000
327Nexium MupsViên26000
328NoradrenalinỐng26000
329Zytee - RBTuýp26500
330Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)Ống27000
331MotiliumLọ27000
332Zinnat Tablets 500mgviên27500
333SadetabsViên28000
334Parazacol 500Lọ30000
335Plavix 75mgViên30000
336Dexalevo-dropỐng32000
337PovinseaỐng32000
338Siro ho MethorphanLọ33000
339Thuốc bôi Salonpas GelHộp33000
340TrichopolTúi33000
341Thuốc ho bổ phế chỉ khái lộLọ34000
342Daleston -DChai35000
343Ketofen-DropỐng35000
344Moretel (Cơ sở kiểm soát và xuất xưởng: Deltamedica GmbH, Địa chỉ:..., Germany)Lọ35000
345Parazacol 1000Lọ35000
346Flumetholon 0,1lọ36000
347LevonorỐng37000
348Selemycin 250mg/2mlViên37000
349FlucomedilViên41500
350Thuốc ho Bảo ThanhChai42000
351AmikanLọ45000
352OlesomLọ45000
353TobrexLọ45000
354NEW V.ROHTOhộp48000
355V.ROHTO VITAMINhộp48000
356BaribitTuýp50000
357Ceftriaxone PanpharmaLọ50000
358Usefma Enema solutionLọ50000
359DeslomeyerChai55000
360Golistin-EnemaLọ55000
361LaknitilỐng55000
362Ileffexime Otic SolutionLọ56000
363MaxitrolTuýp57000
364GinkomifaỐng60000
365Novotane ultraỐng60000
366Fleet EnemaChai63500
367Betadine Gargle and MouthwashChai65000
368Sanlein 0,1lọ66000
369Olesom SLọ70000
370Prospan Cough SyrupChai70000
371BulukingỐng72000
372Mydrin - Plọ75000
373SeabibolLọ75000
374Seasonix oral solutionChai75000
375Aquadetrim Vitamin D3Lọ76000
376Oflovid ophthalmic ointmentTuýp76000
377FucidinTuýp77000
378Thuốc long đờm New EascofHộp80000
379Esonix 40mgHộp83000
380Ciprofloxacin PolpharmaTúi 90950
381Cefamandol 2GLọ95000
382Nafloxin solution for infusion 200mg/100mlChai95000
383Ciprofloxacin-hameln 2mg/mlLọ96000
384FucicortTuýp100000
385Fucidin HTuýp100000
386Wosulin 30/70Lọ100000
387Gujus InjectionỐng104000
388Fosmicin-S for OticLọ106000
389Mifestad 200Viên107000
390RoctolidoChai110000
391A.T Glutathione 900 inj.Lọ115000
392HepagoldTúi115000
393Lipovenoes 10% PLRChai116000
394CerebrolysinỐng118000
395Candid TVChai120000
396NIKP-Karosgen injectionỐng120500
397Preclintlọ120500
398GelofusineChai122000
399MorihepaminTúi122500
400KlacidChai125000
401NephgoldTúi126000
402Hydrosol Polyvitamine Pharma DeveloppementLọ130000
403Nicardipine Aguettant 10mg/10mlỐng130000
404ZitromaxLọ130000
405VerapimeLọ136000
406LovenoxBơm tiêm140000
407VaminolactChai142000
408Zinnat SuspensionChai144000
409Benda 500Hộp152250
410Gluthion 600mg/4mlLọ155000
411AMK 457Chai177000
412Ciprofloxacin PolpharmaTúi197400
413Cefepime Gerda 1gLọ200000
414LeflocinLọ245000
415PizulenLọ365000
416HemotocinLọ367000
417AnfarmLọ370000
418Duratocin Ống418000
419Nutriflex periTúi440000
420PizulenLọ530000
421MG-Tan Inj.Túi550000
422SomatosanỐng580000
423Combilipid MCT Peri injectionTúi600000
424Albiomin 20%Hộp800000
425Human Albumin 20%- chai800000
426Human Albumin Baxter 200g/lChai800000
427Kedrialb 200g/lLọ800000
428Nutriflex Lipid PeriTúi880000
429Go-OnHộp890000
430Combilipid Peri InjectionTúi900000
431ActilyseLọ10530000

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

02106589589